Y tế và sức khỏe qua các bảng xếp hạng thế giới
Trình chiếu này lần lượt đi qua năm chỉ số về y tế và sức khỏe của Ngân hàng Thế giới. Mỗi khung hình gồm một biểu đồ cột xếp hạng, giá trị và thứ hạng của Việt Nam, cùng một đường biểu diễn thay đổi theo thời gian. Tất cả số liệu lấy từ bộ World Development Indicators.
| Health spending (% of GDP) | 135 | Việt Nam chi 4,5611% GDP cho y tế, hạng 135 trong 193 quốc gia |
| Health spending per person | 129 | Chi tiêu y tế bình quân đầu người của Việt Nam là 197,1921 USD, hạng 129 trong 193 quốc gia |
| Physicians per 1,000 people | 126 | Việt Nam có 1,107 bác sĩ trên 1.000 dân, hạng 126 trong 208 đơn vị thống kê |
| Infant mortality rate | 95 | Tỷ suất tử vong ở trẻ sơ sinh của Việt Nam là 12,0 ca trên 1.000 ca sinh, hạng 95 trong 196 quốc gia |
| Hospital beds per 1,000 people | 93 | Việt Nam có 2,52 giường bệnh trên 1.000 dân, hạng 93 trong 201 đơn vị thống kê |
Hãy đọc từng khung hình riêng biệt: xem Việt Nam nằm ở đâu trong bảng và đường xu hướng đi theo hướng nào. Không nên so thứ hạng giữa các khung với nhau, vì đơn vị đo, số quốc gia được xếp hạng (193–208) và năm mới nhất đều khác nhau.
Những điểm chính
Trong nhóm chỉ số về y tế và sức khỏe, Việt Nam đứng ở khoảng giữa bảng xếp hạng thế giới, với hướng đi chung là cải thiện dần qua thời gian. Con số dễ thấy nhất là tỷ suất tử vong ở trẻ sơ sinh: 12,0 ca trên 1.000 ca sinh sống (năm 2024), xếp hạng 95 trong 196 quốc gia và vùng lãnh thổ, thấp hơn nhiều so với mức thế giới 27,7 ca. Ở phía nguồn lực, số bác sĩ đạt 1,107 người trên 1.000 dân, hạng 126 trong 208 đơn vị thống kê, thấp hơn mức thế giới 1,8607 người; số giường bệnh là 2,52 giường trên 1.000 dân, hạng 93 trong 201 đơn vị, cũng thấp hơn mức thế giới 3,2939 giường. Chi tiêu y tế so với GDP ở mức 4,5611%, hạng 135 trong 193 quốc gia, chưa bằng một nửa mức thế giới 10,0163%. Nói cách khác, kết quả về sức khỏe trẻ em của Việt Nam khá hơn vị trí của nước này ở các chỉ số về nguồn lực và chi tiêu.
*Nguồn: World Bank – World Development Indicators (SP.DYN.IMRT.IN, SH.MED.PHYS.ZS, SH.MED.BEDS.ZS, SH.XPD.CHEX.GD.ZS).*
Giá trị mới nhất của chỉ số trung tâm
Chỉ số đứng đầu loạt số liệu này là chi tiêu y tế tính theo tỷ lệ phần trăm GDP. Giá trị mới nhất của Việt Nam là 4,5611%, xếp hạng 135 trong tổng số 193 quốc gia và vùng lãnh thổ có số liệu. Mức thế giới là 10,0163%, tức tỷ lệ của Việt Nam thấp hơn khoảng 5,46 điểm phần trăm, chưa bằng một nửa. Chuỗi số liệu theo năm của Việt Nam trong bộ dữ liệu này kéo dài đến năm 2023. Vị trí 135/193 đặt Việt Nam ở nửa dưới của bảng, nhưng cần lưu ý đây là tỷ lệ so với quy mô nền kinh tế chứ không phải số tiền tuyệt đối.
*Nguồn: World Bank – World Development Indicators, "Current health expenditure (% of GDP)" (SH.XPD.CHEX.GD.ZS).*
Nhóm dẫn đầu và nhóm cuối bảng
Ở nhóm cao nhất theo tỷ lệ GDP là Tuvalu 27,0897%, Nauru 18,2108%, Mỹ 16,6941%, Afghanistan 14,9858% và Quần đảo Marshall 13,4053%; kế đó là Liberia 13,0057%, Micronesia 12,8809%, Lesotho 12,6118%, Đức 12,2666% và Áo 11,8326%. Danh sách này trộn lẫn các nước thu nhập cao với những đảo quốc nhỏ và các nước có tỷ trọng viện trợ lớn — dấu hiệu cho thấy mẫu số GDP nhỏ có thể đẩy tỷ lệ lên cao, chứ không hẳn phản ánh hệ thống y tế đầy đủ hơn. Ở nhóm thấp nhất có Lào 1,3265%, Bangladesh 2,1701%, Brunei 2,2286%, Djibouti 2,2832%, Guyana 2,4667%, Pakistan 2,5199% và Qatar 2,5236%; trong đó Brunei và Qatar là các nền kinh tế thu nhập cao, cho thấy tỷ lệ thấp cũng không đồng nghĩa với thiếu nguồn lực. Indonesia 2,7024% và Angola 2,5469% cũng nằm ở phần cuối bảng. Việt Nam với 4,5611% (hạng 135) nằm ở nửa dưới, cao hơn Lào và Indonesia trong khu vực nhưng còn cách xa nhóm giữa bảng.
*Nguồn: World Bank – World Development Indicators, "Current health expenditure (% of GDP)" (SH.XPD.CHEX.GD.ZS).*
Mười năm qua đã thay đổi ra sao
Tỷ suất tử vong ở trẻ sơ sinh của Việt Nam giảm đều đặn suốt chuỗi số liệu: từ 16,0 ca/1.000 năm 2013 xuống 14,1 ca năm 2019, rồi 12,9 ca năm 2022 và 12,0 ca năm 2024 — giảm 4,0 ca sau 11 năm, không có năm nào tăng trở lại.
Số bác sĩ trên 1.000 dân tăng từ 0,655 người năm 2007 lên 0,824 năm 2012, 0,881 năm 2018 và 1,107 năm 2021, tức tăng hơn 0,45 người trong chuỗi này; riêng năm 2020 chuỗi ghi nhận mức 0,856, thấp hơn năm 2019 (0,99). Số giường bệnh tăng từ 1,6 giường năm 2006 lên 2,52 giường năm 2017, với một năm giảm nhẹ là 2016 (2,47 so với 2,51 của năm 2015).
Chi tiêu y tế trên GDP dao động trong biên độ hẹp: 5,0018% năm 2012, 4,9741% năm 2019, 4,3322% năm 2020 rồi trở lại 4,5611% năm 2023. Chi tiêu y tế bình quân đầu người tính bằng USD danh nghĩa đi từ 109,2948 USD năm 2012 lên 171,153 USD năm 2019, 153,1016 USD năm 2020 và 197,1921 USD năm 2023; vì đây là giá trị quy đổi ra USD, các con số này chỉ nên đọc như số liệu quy đổi, không nên coi là mức tăng hay giảm thực tế của chi tiêu tính bằng đồng nội tệ.
*Nguồn: World Bank – World Development Indicators (SP.DYN.IMRT.IN, SH.MED.PHYS.ZS, SH.MED.BEDS.ZS, SH.XPD.CHEX.GD.ZS, SH.XPD.CHEX.PC.CD).*
So sánh với các nước gần gũi
Về chi tiêu y tế trên GDP, Việt Nam 4,5611% thấp hơn Trung Quốc 5,9439% (chênh khoảng 1,38 điểm phần trăm) và Hàn Quốc 8,6766%, nhưng cao hơn Indonesia 2,7024% và Lào 1,3265% — Lào ở vị trí cuối bảng 193. Khoảng cách với Mỹ 16,6941% là hơn 12 điểm phần trăm, với Đức 12,2666% và Nhật Bản 10,7398% (hạng 20) cũng rất lớn.
Tính theo đầu người, Việt Nam 197,1921 USD (hạng 129/193) bằng khoảng một phần tư mức thế giới 1.317,1672 USD, thấp hơn Trung Quốc 763,3776 USD khoảng 3,9 lần, thấp hơn Hàn Quốc 3.136,7856 USD khoảng 15,9 lần và thấp hơn Mỹ 13.473,1934 USD — nước đứng đầu bảng — khoảng 68 lần. Nhật Bản ở mức 3.638,1929 USD, Đức 6.849,2637 USD.
Về nhân lực, 1,107 bác sĩ/1.000 dân của Việt Nam thấp hơn Trung Quốc 3,112, Hàn Quốc 2,61, Nhật Bản 2,649, Pháp 3,281 và Đức 4,534 — nước dẫn đầu là Cuba với 9,542. Về giường bệnh, 2,52 giường của Việt Nam gần với Mỹ 2,68 và Vương quốc Anh 2,42, nhưng chỉ bằng khoảng một phần năm Hàn Quốc 12,81 (hạng 4) và Nhật Bản 12,59 (hạng 6), và thấp hơn Trung Quốc 5,63 hơn hai lần. Ở tỷ suất tử vong trẻ sơ sinh, 12,0 ca của Việt Nam cao hơn Trung Quốc 4,1 ca, Mỹ 5,5 ca, Hàn Quốc 2,3 ca và Nhật Bản 1,8 ca, nhưng thấp hơn nhiều so với mức thế giới 27,7 ca và cách xa nhóm cuối bảng như Nam Sudan 71,9 ca hay Nigeria 69,8 ca.
*Nguồn: World Bank – World Development Indicators (SH.XPD.CHEX.GD.ZS, SH.XPD.CHEX.PC.CD, SH.MED.PHYS.ZS, SH.MED.BEDS.ZS, SP.DYN.IMRT.IN).*
Cách đọc những con số này
Tỷ lệ chi tiêu y tế trên GDP phụ thuộc vào mẫu số là quy mô nền kinh tế, nên các nước có GDP nhỏ hoặc phần viện trợ, nguồn tài chính bên ngoài chiếm tỷ trọng lớn có thể hiện ra ở mức cao mà không nhất thiết đồng nghĩa với dịch vụ y tế đầy đủ hơn — trường hợp Tuvalu 27,0897%, Nauru 18,2108% hay Afghanistan 14,9858% nên được đọc theo hướng này. Chi tiêu bình quân đầu người tính bằng USD danh nghĩa, nên biến động tỷ giá ảnh hưởng đến cả so sánh giữa các nước lẫn chuỗi thời gian của một nước.
Số giường bệnh có thể được định nghĩa khác nhau giữa các nước, đặc biệt ở cách tính giường điều trị dài ngày và giường tâm thần, nên nhiều giường hơn không tự nó nói lên chất lượng chăm sóc. Với số bác sĩ, cách đếm (bác sĩ đang hành nghề hay người có chứng chỉ) và năm thu thập cũng có thể khác nhau giữa các nước.
Số quốc gia và vùng lãnh thổ được xếp hạng dao động từ 193 đến 208 tùy chỉ số, và năm mới nhất cũng khác nhau (2023 hoặc 2024 tùy chỉ số), nên không nên đặt thứ hạng của các chỉ số cạnh nhau như thể chúng cùng một thước đo. Danh sách xếp hạng cũng bao gồm những đơn vị thống kê không phải quốc gia độc lập, chẳng hạn Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ, Greenland hay CHI. Dữ liệu thường được cập nhật khoảng mỗi năm một lần và có thể được sửa đổi về sau, vì vậy các con số ở đây nên được xem là ảnh chụp tại thời điểm công bố hơn là kết luận cuối cùng.
*Nguồn: World Bank – World Development Indicators (SH.XPD.CHEX.GD.ZS, SH.XPD.CHEX.PC.CD, SH.MED.PHYS.ZS, SH.MED.BEDS.ZS, SP.DYN.IMRT.IN).*
Chi cho y tế (% GDP) trên bản đồ và biểu đồ
| Hạng | Quốc gia / vùng | % |
|---|---|---|
| 1 | Tuvalu | 27.09 |
| 2 | Nauru | 18.21 |
| 3 | Mỹ | 16.69 |
| 4 | Afghanistan | 14.99 |
| 5 | Quần đảo Marshall | 13.41 |
| 133 | Campuchia | 4.62 |
| 134 | Cộng hòa Dominica | 4.6 |
| 135 | Việt Nam | 4.56 |
| 136 | Cameroon | 4.55 |
| 137 | Thái Lan | 4.54 |
| 191 | Brunei | 2.23 |
| 192 | Bangladesh | 2.17 |
| 193 | Lào | 1.33 |
Đầu bảng là Tuvalu 27,0897%, Nauru 18,2108% và Mỹ 16,6941%; cuối bảng là Lào 1,3265%, Bangladesh 2,1701% và Brunei 2,2286%. Việt Nam ở hạng 135, thuộc nửa dưới.
Cột cho thấy khoảng cách rất rộng, từ hơn 27% xuống dưới 1,4%. Đường xu hướng của Việt Nam đi ngang trong biên độ hẹp, 5,0018% năm 2012 và 4,5611% năm 2023.
So sánh các quốc gia
Chi cho y tế bình quân đầu người
| Hạng | Quốc gia / vùng | US$ |
|---|---|---|
| 1 | Mỹ | 13,473 |
| 2 | Thụy Sĩ | 11,784 |
| 3 | Liechtenstein | 11,495 |
| 4 | Na Uy | 8,296 |
| 5 | Luxembourg | 8,170 |
| 127 | Nicaragua | 216.55 |
| 128 | Fiji | 212.89 |
| 129 | Việt Nam | 197.19 |
| 130 | Philippines | 194.05 |
| 131 | Uzbekistan | 192.12 |
| 191 | Somalia | 22.37 |
| 192 | Sudan | 21.08 |
| 193 | Madagascar | 17.44 |
Dẫn đầu là Mỹ 13.473,1934 USD, Thụy Sĩ 11.783,6699 USD và Liechtenstein 11.494,959 USD; cuối bảng là Madagascar 17,44 USD và Sudan 21,0831 USD. Việt Nam nằm ở nửa dưới bảng.
Chênh lệch giữa hai đầu bảng lên tới hàng trăm lần, nên các cột cuối bảng gần như sát trục. Đường của Việt Nam đi lên từ 109,2948 USD năm 2012 tới 197,1921 USD năm 2023, với một năm thấp hơn là 2020 (153,1016 USD).
Số bác sĩ trên 1,000 dân
Đầu bảng là Cuba 9,542 và Monaco 8,609; cuối bảng là Niger 0,038 và Nam Sudan 0,041. Việt Nam ở khoảng giữa, dưới Trung Quốc 3,112 và Hàn Quốc 2,61.
Cột trải từ gần 10 xuống dưới 0,05, cho thấy khác biệt về nhân lực rất lớn. Đường của Việt Nam đi lên từ 0,655 năm 2007 lên 1,107 năm 2021, với mức 0,856 năm 2020.
Tỷ suất tử vong trẻ em dưới 1 tuổi
Thấp nhất là San Marino 1,2 ca, Estonia 1,5 ca và Belarus 1,8 ca; cao nhất là Nam Sudan 71,9 ca và Nigeria 69,8 ca. Việt Nam nằm ở khoảng giữa bảng.
Cột cho thấy khoảng cách gần 60 lần giữa hai đầu bảng. Đường của Việt Nam giảm liên tục, từ 16,0 ca năm 2013 xuống 12,0 ca năm 2024.
Số giường bệnh trên 1,000 dân
| Hạng | Quốc gia / vùng | trên 1.000 |
|---|---|---|
| 1 | Monaco | 21.99 |
| 2 | Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ | 18.68 |
| 3 | Greenland | 14.35 |
| 4 | Hàn Quốc | 12.81 |
| 5 | Triều Tiên | 12.8 |
| 91 | Canada | 2.54 |
| 92 | Brazil | 2.52 |
| 93 | Việt Nam | 2.52 |
| 94 | New Zealand | 2.51 |
| 95 | Tonga | 2.48 |
| 199 | Mali | 0.25 |
| 200 | Burkina Faso | 0.2 |
| 201 | Chad | 0.15 |
Đầu bảng là Monaco 21,99 giường, Hàn Quốc 12,81 và Nhật Bản 12,59; cuối bảng là Chad 0,15 và Burkina Faso 0,2. Việt Nam gần mức của Mỹ 2,68 và Vương quốc Anh 2,42.
Các cột giảm rất nhanh sau nhóm đầu, phần lớn các nước nằm dưới 5 giường. Đường của Việt Nam đi lên từ 1,6 giường năm 2006 tới 2,52 giường năm 2017.